베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "vật cứng" (1)
vật cứng
영어
명사hard object
Anh ta dùng vật cứng để cạy cửa.
He used a hard object to pry open the door.
관련 단어 "vật cứng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "vật cứng" (1)
Anh ta dùng vật cứng để cạy cửa.
He used a hard object to pry open the door.
